0402098330 – Công Ty TNHH Chân Hạnh

Tên giao dịch: Chan Hanh Company Limited
Mã số thuế: 0402098330
Địa chỉ: 55 Hồ Quý Ly, Phường Thanh Khê Tây, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Huyền
Ngày cấp giấy phép: 10/05/2021
Ngày hoạt động: 10/05/2021

Ghi chú:
– Thông tin về Công Ty TNHH Chân Hạnh tại địa chỉ: 55 Hồ Quý Ly, Phường Thanh Khê Tây, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng hoặc cơ quan quản lý thuế Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng chỉ mang tính chất tham khảo.

– Nếu bạn có thông tin chính xác , vui lòng cập nhật Tại Đây Để chúng tôi phục vụ cộng đồng tốt hơn .

NGÀNH NGHỀ KINH DOANH CỦA Công Ty TNHH Chân Hạnh

1 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
2 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
3 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
4 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
5 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
6 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
7 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
8 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
9 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
10 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
11 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
12 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
13 Khai thác và thu gom than non 05200
14 Khai thác dầu thô 06100
15 Khai thác khí đốt tự nhiên 06200
16 Khai thác quặng sắt 07100
17 Khai thác quặng uranium và quặng thorium 07210
18 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
19 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
20 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
21 Chăn nuôi khác 01490
22 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 01500
23 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 01610
24 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 01620
25 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 01630
26 Xử lý hạt giống để nhân giống 01640
27 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 01700
28 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0322
29 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ 03221
30 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt 03222
31 Sản xuất giống thuỷ sản 03230
32 Khai thác và thu gom than cứng 05100
33 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
34 Trồng rau các loại 01181
35 Trồng đậu các loại 01182
36 Trồng hoa, cây cảnh 01183
37 Trồng cây hàng năm khác 01190
38 Trồng cây ăn quả 0121
39 Trồng nho 01211
40 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 01212
41 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm 01461
42 Chăn nuôi gà 01462
43 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng 01463
44 Chăn nuôi gia cầm khác 01469
45 Chăn nuôi ngựa, lừa, la 01420
46 Chăn nuôi dê, cừu 01440
47 Chăn nuôi lợn 01450
48 Chăn nuôi gia cầm 0146
49 Trồng cây dược liệu 01282
50 Trồng cây lâu năm khác 01290
51 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 01300
52 Chăn nuôi trâu, bò 01410
53 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác 01213
54 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo 01214
55 Trồng nhãn, vải, chôm chôm 01215
56 Trồng cây ăn quả khác 01219
57 Trồng cây lấy quả chứa dầu 01220
58 Trồng cây điều 01230
59 Trồng cây hồ tiêu 01240
60 Trồng cây cao su 01250
61 Trồng cây cà phê 01260
62 Trồng cây chè 01270
63 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0128
64 Trồng cây gia vị 01281
65 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
66 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…) 56210
67 Dịch vụ ăn uống khác 56290
68 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
69 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
70 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
71 Xuất bản sách 58110
72 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
73 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
74 Hoạt động xuất bản khác 58190
75 Xuất bản phần mềm 58200